無精子症

wújīngzǐzhèng vô tinh tử chứng

Hán Việt: vô tinh tử chứng · Pinyin: wújīngzǐzhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tinh) + (tử) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui azoospermia