無精打彩

wú jīng dǎ cǎi vô tinh đả thải

Hán Việt: vô tinh đả thải · Pinyin: wú jīng dǎ cǎi

Tổng quan

mờ nhạt và không có sức sống (thành ngữ) | thiếu sinh khí | không hoạt bát

Cấu tạo: (vô) + (tinh) + (đả) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ nhạt và không có sức sống (thành ngữ) | thiếu sinh khí | không hoạt bát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打:打消。形容精神不振,提不起劲头
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不高兴,提不起劲儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容不高兴,提不起劲儿。

Eng

  • CC-CEDICT dull and colorless (idiom); lacking vitality|not lively
  • Cihui 無精打彩 újīngdǎcǎi f.e. listless; depressed