無約束的
vô ước thúc đích
Hán Việt: vô ước thúc đích
Tổng quan
không theo qui tắc tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ, không bờ bến, không giới hạn không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn, chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui không theo qui tắc tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ, không bờ bến, không giới hạn không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn, chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)