無紡織物

vô phưởng chức vật

Hán Việt: vô phưởng chức vật

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (phưởng) + (chức) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無紡織物 úfǎng zhīwù n. <txlt.> adhesive-bonded fabric