無線上網 wú xiàn shàng wǎng · vô tuyến thượng võng Hán Việt: vô tuyến thượng võng · Pinyin: wú xiàn shàng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 網 (võng)Pinyinwú xiàn shàng wǎngHán Việtvô tuyến thượng võngCấu tạo無 + 線 + 上 + 網 · vô + tuyến + thượng + võng nghĩa thành phần: vô + tuyến + thượng + võng