無線技術

wú xiàn jì shù vô tuyến kĩ thuật

Hán Việt: vô tuyến kĩ thuật · Pinyin: wú xiàn jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

ja

  • JMdict wireless technology