無線電測風
vô tuyến điện trắc phong
Hán Việt: vô tuyến điện trắc phong
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 測 (trắc) + 風 (phong)
Nghĩa
Eng
- Cihui rawin
Hán Việt: vô tuyến điện trắc phong
Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 測 (trắc) + 風 (phong)