無線電電視 vô tuyến điện điện thị Hán Việt: vô tuyến điện điện thị Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việtvô tuyến điện điện thịCấu tạo無 + 線 + 電 + 電 + 視 · vô + tuyến + điện + điện + thị nghĩa thành phần: vô + tuyến + điện + điện + thị Nghĩa EngCihui radiotelevision