无线网络

wú xiàn wǎng luòvô tuyến võng lạc

Hán Việt: vô tuyến võng lạc · Pinyin: wú xiàn wǎng luò

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【無線網絡・无线网络】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "wireless network; Wi-Fi"]]]}]

Cấu tạo: 無 (vô) + 線 (tuyến) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng không dây

Eng

  • Cihui wireless network; Wi-Fi

Đức

  • Handedict Drahtlosnetzwerk, Funknetz (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无线广播 · 无线热点 · 无线电台 · 无线电报 · 无线电波 · 无线电话 · 无线网路 · 無線電台