無線網路

wú xiàn wǎng lù vô tuyến võng lộ

Hán Việt: vô tuyến võng lộ · Pinyin: wú xiàn wǎng lù

Tổng quan

mạng không dây

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (võng) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng không dây

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) wireless network; Wi-Fi
  • Cihui (Tw) wireless network; Wi-Fi