無縫水輥套 wú fèng shuǐ gǔn tào Pinyin: wú fèng shuǐ gǔn tào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 縫 (phùng) + 水 (thủy) + 輥 + 套 (sáo)Pinyinwú fèng shuǐ gǔn tàoCấu tạo無 + 縫 + 水 + 輥 + 套