無缺點地 vô khuyết điểm địa Hán Việt: vô khuyết điểm địa Tổng quan hoàn hảo, tốt đẹp Cấu tạo: 無 (vô) + 缺 (khuyết) + 點 (điểm) + 地 (địa)Hán Việtvô khuyết điểm địaCấu tạo無 + 缺 + 點 + 地 · vô + khuyết + điểm + địa nghĩa thành phần: vô + khuyết + điểm + địa Nghĩa ViệtCihui hoàn hảo, tốt đẹp