无缺点地 vô khuyết điểm địa Hán Việt: vô khuyết điểm địa Tổng quan hoàn hảo, tốt đẹp Cấu tạo: 無 (vô) + 缺 (khuyết) + 點 (điểm) + 地 (địa)Hán Việtvô khuyết điểm địaTừ loạitrạngCấu tạo無 + 缺 + 點 + 地 · vô + khuyết + điểm + địa nghĩa thành phần: vô + khuyết + điểm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn hảoMainlandKaggle Zh-Vi faultlessly Từ liên quan Gần nghĩa无缺点的 · 无缺点 · 无缺口的