無缺點的

wú quē diǎn de vô khuyết điểm đích

Hán Việt: vô khuyết điểm đích · Pinyin: wú quē diǎn de

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khuyết) + (điểm) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui faultless