無羈之馬 vô ki chi mã Hán Việt: vô ki chi mã Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 羈 (ki) + 之 (chi) + 馬 (mã)Hán Việtvô ki chi mãCấu tạo無 + 羈 + 之 + 馬 · vô + ki + chi + mã nghĩa thành phần: vô + ki + chi + mã Nghĩa EngCihui 無羈之馬 újīzhīmǎ n. a wild horse M:²zhī