无聊之物

vô liêu chi vật

Hán Việt: vô liêu chi vật

Tổng quan

đồng tiền lẻ (1 đến 5 xu); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) đồng 5 xu, (thực vật học) người tầm thường, người đáng kể; vật tầm thường, vật nhỏ mọn, vật không đáng kể, tầm thường, hèn hạ, đáng khinh

Cấu tạo: 無 (vô) + 聊 (liêu) + 之 (chi) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tầm thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi picayune

Từ liên quan

Gần nghĩa

无聊卑劣 · 无聊的事 · 无聊赖 · 无聊事 · 无聊地 · 无聊的 · 无聊话 · 無聊賴