無聊之談

vô liêu chi đàm

Hán Việt: vô liêu chi đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (liêu) + (chi) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無聊之談 úliáozhītán n. senseless/stupid talk