無聊的人 vô liêu đích nhân Hán Việt: vô liêu đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 聊 (liêu) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtvô liêu đích nhânCấu tạo無 + 聊 + 的 + 人 · vô + liêu + đích + nhân nghĩa thành phần: vô + liêu + đích + nhân Nghĩa EngCihui nudnik