無肉體的 vô nhục thể đích Hán Việt: vô nhục thể đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 肉 (nhục) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtvô nhục thể đíchCấu tạo無 + 肉 + 體 + 的 · vô + nhục + thể + đích nghĩa thành phần: vô + nhục + thể + đích Nghĩa EngCihui fleshless