無肌肉的 vô cơ nhục đích Hán Việt: vô cơ nhục đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 的 (đích)Hán Việtvô cơ nhục đíchCấu tạo無 + 肌 + 肉 + 的 · vô + cơ + nhục + đích nghĩa thành phần: vô + cơ + nhục + đích Nghĩa EngCihui muscleless