無腸公子

wú cháng gōng zǐ vô tràng công tử

Hán Việt: vô tràng công tử · Pinyin: wú cháng gōng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tràng) + (công) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指螃蟹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蟹的别名。

Eng

  • Cihui 無腸公子 úchánggōngzǐ n. <wr.> crab