無腸可斷 wú cháng kě duàn · vô tràng khả đoạn Hán Việt: vô tràng khả đoạn · Pinyin: wú cháng kě duàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 腸 (tràng) + 可 (khả) + 斷 (đoạn)Pinyinwú cháng kě duànHán Việtvô tràng khả đoạnCấu tạo無 + 腸 + 可 + 斷 · vô + tràng + khả + đoạn nghĩa thành phần: vô + tràng + khả + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻悲痛之极。