無肥皂的 vô phì tạo đích Hán Việt: vô phì tạo đích Tổng quan không có xà phòng Cấu tạo: 無 (vô) + 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 的 (đích)Hán Việtvô phì tạo đíchCấu tạo無 + 肥 + 皂 + 的 · vô + phì + tạo + đích nghĩa thành phần: vô + phì + tạo + đích Nghĩa ViệtCihui không có xà phòng