無膽汁症 vô đảm trấp chứng Hán Việt: vô đảm trấp chứng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 膽 (đảm) + 汁 (trấp) + 症 (chứng)Hán Việtvô đảm trấp chứngCấu tạo無 + 膽 + 汁 + 症 · vô + đảm + trấp + chứng nghĩa thành phần: vô + đảm + trấp + chứng Nghĩa EngCihui acholia