無鬍子的 vô hồ tử đích Hán Việt: vô hồ tử đích Tổng quan mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch Cấu tạo: 無 (vô) + 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtvô hồ tử đíchCấu tạo無 + 鬍 + 子 + 的 · vô + hồ + tử + đích nghĩa thành phần: vô + hồ + tử + đích Nghĩa ViệtCihui mày râu nhẵn nhụi, cạo sạch