無脛而至

wú jìng ér zhì vô hĩnh nhi chí

Hán Việt: vô hĩnh nhi chí · Pinyin: wú jìng ér zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hĩnh) + (nhi) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹无胫而行。常以喻良才不招而自至爱贤者之门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹无胫而行。常以喻良才不招而自至爱贤者之门。