無脛而行

wú jìng ér xíng vô hĩnh nhi hành

Hán Việt: vô hĩnh nhi hành · Pinyin: wú jìng ér xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hĩnh) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胫:小腿。没有腿而能行走。比喻事物用不着推行,能迅速传播。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有腿而能行走。胫,小腿。比喻事物不依外力而能迅速传开。
  • Tân Hoa Tự Điển 胫小腿。没有腿而能行走。比喻事物用不着推行,能迅速传播。