無能爲力
vô năng vi lực
Hán Việt: vô năng vi lực · Pinyin: wú néng wéi lì
Tổng quan
bất lực (thành ngữ) | bất khả kháng | không có cách nào
Nghĩa
Việt
- Cihui bất lực (thành ngữ) | bất khả kháng | không có cách nào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不能施展力量。指使不上劲或没有能力去做好某件事情、解决某个问题。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用不上力量。多指没有力量完成某件事情或解决某个问题。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) powerless to do anything about it
- Cihui 無能為力 únéngwéilì f.e. powerless; helpless | Wǒ ¹duìcǐ ∼. I'm not able to do anything about this.