無脊骨的

vô tích cốt đích

Hán Việt: vô tích cốt đích

Tổng quan

(động vật học) không xương sống, (nghĩa bóng) nhu nhược, (động vật học) loài không xương sống, (nghĩa bóng) người nhu nhược

Cấu tạo: (vô) + (tích) + (cốt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) không xương sống, (nghĩa bóng) nhu nhược, (động vật học) loài không xương sống, (nghĩa bóng) người nhu nhược