無腳蜥蜴

wú jiǎo xī yì vô cước tích dịch

Hán Việt: vô cước tích dịch · Pinyin: wú jiǎo xī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (cước) + (tích) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui blindworm