無臉見人

vô kiểm kiến nhân

Hán Việt: vô kiểm kiến nhân

Tổng quan

không mặt mũi gặp người

Cấu tạo: (vô) + (kiểm) + (kiến) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không mặt mũi gặp người

Eng

  • Cihui 無臉見人 ú liǎn jiànrén v.p. feel too ashamed to face people