無腔亞部 vô khang á bộ Hán Việt: vô khang á bộ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 腔 (khang) + 亞 (á) + 部 (bộ)Hán Việtvô khang á bộCấu tạo無 + 腔 + 亞 + 部 · vô + khang + á + bộ nghĩa thành phần: vô + khang + á + bộ Nghĩa EngCihui Acoelomata