無腹鰭的魚

vô phúc kì đích ngư

Hán Việt: vô phúc kì đích ngư

Tổng quan

loài không chân (bò sát), loài không vây bụng (cá) không chân, không vây bụng

Cấu tạo: (vô) + (phúc) + (kì) + (đích) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loài không chân (bò sát), loài không vây bụng (cá) không chân, không vây bụng