無膀胱畸形 vô bàng quang ki hình Hán Việt: vô bàng quang ki hình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtvô bàng quang ki hìnhCấu tạo無 + 膀 + 胱 + 畸 + 形 · vô + bàng + quang + ki + hình nghĩa thành phần: vô + bàng + quang + ki + hình Nghĩa EngCihui acystia