無自信地

vô tự tín địa

Hán Việt: vô tự tín địa

Tổng quan

rụt rè, nhút nhát

Cấu tạo: (vô) + (tự) + (tín) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt rè, nhút nhát