無舵雪橇 wú duò xuě qiāo · vô đà tuyết khiêu Hán Việt: vô đà tuyết khiêu · Pinyin: wú duò xuě qiāo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 舵 (đà) + 雪 (tuyết) + 橇 (khiêu)Pinyinwú duò xuě qiāoHán Việtvô đà tuyết khiêuCấu tạo無 + 舵 + 雪 + 橇 · vô + đà + tuyết + khiêu nghĩa thành phần: vô + đà + tuyết + khiêu Nghĩa EngCihui luge