無色母體 vô sắc mẫu thể Hán Việt: vô sắc mẫu thể Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 色 (sắc) + 母 (mẫu) + 體 (thể)Hán Việtvô sắc mẫu thểCấu tạo無 + 色 + 母 + 體 · vô + sắc + mẫu + thể nghĩa thành phần: vô + sắc + mẫu + thể Nghĩa EngCihui leucocompounds