無色糊精 vô sắc hồ tinh Hán Việt: vô sắc hồ tinh Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 色 (sắc) + 糊 (hồ) + 精 (tinh)Hán Việtvô sắc hồ tinhCấu tạo無 + 色 + 糊 + 精 · vô + sắc + hồ + tinh nghĩa thành phần: vô + sắc + hồ + tinh Nghĩa EngCihui leukodextrin