無色膽汁 vô sắc đảm trấp Hán Việt: vô sắc đảm trấp Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 色 (sắc) + 膽 (đảm) + 汁 (trấp)Hán Việtvô sắc đảm trấpCấu tạo無 + 色 + 膽 + 汁 · vô + sắc + đảm + trấp nghĩa thành phần: vô + sắc + đảm + trấp Nghĩa EngCihui leukobilin