無花果蟲 vô hoa quả trùng Hán Việt: vô hoa quả trùng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 花 (hoa) + 果 (quả) + 蟲 (trùng)Hán Việtvô hoa quả trùngCấu tạo無 + 花 + 果 + 蟲 · vô + hoa + quả + trùng nghĩa thành phần: vô + hoa + quả + trùng Nghĩa EngCihui figeater