無莢膜的 vô giáp mô đích Hán Việt: vô giáp mô đích Tổng quan không bao; không nang, không vỏ Cấu tạo: 無 (vô) + 莢 (giáp) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtvô giáp mô đíchCấu tạo無 + 莢 + 膜 + 的 · vô + giáp + mô + đích nghĩa thành phần: vô + giáp + mô + đích Nghĩa ViệtCihui không bao; không nang, không vỏ