無菌過程 vô khuẩn quá trình Hán Việt: vô khuẩn quá trình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 菌 (khuẩn) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtvô khuẩn quá trìnhCấu tạo無 + 菌 + 過 + 程 · vô + khuẩn + quá + trình nghĩa thành phần: vô + khuẩn + quá + trình Nghĩa EngCihui gnotobiosis