无虑的

vô lự đích

Hán Việt: vô lự đích

Tổng quan

chắc chắn, bảo đảm, an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc, ((thường) vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt, làm kiên cố, củng cố, giam giữ vào nơi chắc chắn, thắt, kẹp (động

Cấu tạo: 無 (vô) + 慮 (lự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi secure

Từ liên quan

Gần nghĩa

慮的孩子 · 無慮 · 无虑无忧 · 无虑无思 · 无虑 · 無慮無思 · 無慮無憂