無補於世 wú bǔ yú shì · vô bổ vu thế Hán Việt: vô bổ vu thế · Pinyin: wú bǔ yú shì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 補 (bổ) + 於 (vu) + 世 (thế)Pinyinwú bǔ yú shìHán Việtvô bổ vu thếCấu tạo無 + 補 + 於 + 世 · vô + bổ + vu + thế nghĩa thành phần: vô + bổ + vu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世:时代。对时势没有什么帮助。