無規誤差 vô quy ngộ soa Hán Việt: vô quy ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 規 (quy) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việtvô quy ngộ soaCấu tạo無 + 規 + 誤 + 差 · vô + quy + ngộ + soa nghĩa thành phần: vô + quy + ngộ + soa Nghĩa EngCihui 無規誤差 úguī wùchā n. random error