無視法律 wú shì fǎ lǜ · vô thị pháp luật Hán Việt: vô thị pháp luật · Pinyin: wú shì fǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 視 (thị) + 法 (pháp) + 律 (luật)Pinyinwú shì fǎ lǜHán Việtvô thị pháp luậtCấu tạo無 + 視 + 法 + 律 · vô + thị + pháp + luật nghĩa thành phần: vô + thị + pháp + luật