無計奈何

wú jì nài hé vô kế nại hà

Hán Việt: vô kế nại hà · Pinyin: wú jì nài hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kế) + (nại) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无法可施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无法可施。语本宋欧阳修《渔家傲》词"愁倚画楼无计奈,乱红飘过秋塘外。"