無訓練的 vô huấn luyện đích Hán Việt: vô huấn luyện đích Tổng quan không vào khuôn phép, vô kỷ luật Cấu tạo: 無 (vô) + 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 的 (đích)Hán Việtvô huấn luyện đíchCấu tạo無 + 訓 + 練 + 的 · vô + huấn + luyện + đích nghĩa thành phần: vô + huấn + luyện + đích Nghĩa ViệtCihui không vào khuôn phép, vô kỷ luật