无记名背书

wú jì míng bèi shū

Pinyin: wú jì míng bèi shū

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 記 (kí) + 名 (danh) + 揹 + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển nhượng vô danh

Đức

  • Handedict Inhaberklausel (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无记名投票 · 無記名投票 · 无记号的 · 无记名条款 · 无记名股票 · 无记名证券 · 背书责任 · 背书转让