背书责任

bối thư trách nhâm

Hán Việt: bối thư trách nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: 背 (bối) + 書 (thư) + 責 (trách) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm chứng thực
  • Biên soạn liability for endorsement

Eng

  • Cihui 背書責任 èishū zérèn n. liability for endorsement

Từ liên quan

Gần nghĩa

责任事故 · 责任保险 · 责任编辑 · 背书人 · 责任人 · 责任制 · 责任心 · 责任感