无记名条款 wú jì míng tiáo kuǎn·vô kí danh điều khoản Hán Việt: vô kí danh điều khoản · Pinyin: wú jì míng tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 記 (kí) + 名 (danh) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinwú jì míng tiáo kuǎnHán Việtvô kí danh điều khoảnCấu tạo無 + 記 + 名 + 條 + 款 · vô + kí + danh + điều + khoản nghĩa thành phần: vô + kí + danh + điều + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khoản vô danhĐứcHandedict Inhaberklausel Từ liên quan Gần nghĩa无记名投票 · 無記名投票 · 无记号的 · 无记名股票 · 无记名背书 · 无记名证券 · 条款说明 · 無記 <cm>